Bảng chữ cái tiếng Anh

Điền những từ còn thiếu để hoàn thành bài học bảng chữ cái tiếng Anh. Ghi câu trả lời của bạn bằng cách sử dụng phần bình luận ngay ở cuối nội dung.

26 chữ cái tiếng Anh



There are 26 ______(1)______ in the English alphabet.

There are 5 ______(2)______: A, E, I, O and U. The rest of the letters are _____(3)______.

Practice reading the letters out loud / Đọc to các chữ cái:




Capital letters (uppercase letters)/ Chữ cái viết hoa:


A B C D E F G H I
J K L M N O P Q R
S T U V W X Y Z

Small letters (lowercase letters)/ Chữ cái viết thường:


a b c d e f g h i
j k l m n o p q r
s t u v w x y z


Đáp án:


(1)___________
(2)___________
(3)___________

(Sẽ cập nhật sau)

Popular Posts